- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vốn ít lời mỏng [thành ngữ]
Cửa hàng này vốn ít lời mỏng, rất khó duy trì.
vốn ít lời mỏng [thành ngữ]
Cửa hàng này vốn ít lời mỏng, rất khó duy trì.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
vốn ít lời mỏng [thành ngữ]
vốn ít lời mỏng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.