- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bản tính khó thay đổi; giang sơn dễ đổi bản tính khó dời [thành ngữ]
Bản tính khó dời, anh ấy luôn như vậy.
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời [thành ngữ]
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời, anh ấy sẽ không thay đổi đâu.
Bản tính khó thay đổi; giang sơn dễ đổi bản tính khó dời [thành ngữ]
Bản tính khó dời, anh ấy luôn như vậy.
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời [thành ngữ]
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời, anh ấy sẽ không thay đổi đâu.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Bản tính khó thay đổi; giang sơn dễ đổi bản tính khó dời [thành ngữ]
Bản tính khó thay đổi; giang sơn dễ đổi bản tính khó dời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.