- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
thực chất; bản chất; thực tế
中事物最根本、最重要的特点或性质shìwù zuì gēnběn、zuì zhòngyào de tèdiǎn huò xìngzhì
Bản chất của sự vật là gì?
bản chất; bản tính
中事物最根本的特性或属性shìwù zuì gēnběn de tèxìng huò shǔxìng
bản chất; bản tính; thực chất
thực chất; bản chất; thực tế
中事物最根本、最重要的特点或性质shìwù zuì gēnběn、zuì zhòngyào de tèdiǎn huò xìngzhì
Bản chất của sự vật là gì?
bản chất; bản tính
中事物最根本的特性或属性shìwù zuì gēnběn de tèxìng huò shǔxìng
bản chất; bản tính; thực chất
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
thực chất; bản chất; thực tế
thực chất; bản chất; thực tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bản chất; bản tính; thực chất
中事物最根本、最重要的属性或特征shìwù zuì gēnběn、zuì zhòngyào de shǔxìng huò tèzhēng
bản chất; bản tính; thực chất
中事物最根本、最重要的属性或特征shìwù zuì gēnběn、zuì zhòngyào de shǔxìng huò tèzhēng