- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
Chiếc đầu máy này đã cũ rồi.
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
Chiếc đầu máy này đã cũ rồi.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.