- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
giá đỡ đầu máy; ụ đầu (máy tiện)
Cái đầu máy này rất nặng.
bệ đầu máy (trục vít, máy khoan, máy tiện, v.v.)
Cái đầu máy này bị hỏng rồi.
giá đỡ đầu máy; ụ đầu (máy tiện)
Cái đầu máy này rất nặng.
bệ đầu máy (trục vít, máy khoan, máy tiện, v.v.)
Cái đầu máy này bị hỏng rồi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
giá đỡ đầu máy; ụ đầu (máy tiện)
giá đỡ đầu máy; ụ đầu (máy tiện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.