- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
kẻ hò reo bên đường giết ngựa của vua (quá tâng bốc, khen ngợi thái quá có thể gây hại) [thành ngữ]
Kẻ giết ngựa của ngươi chính là đám người ven đường (bóng: coi chừng tự mãn khi mọi người tung hô) [thành ngữ]
kẻ hò reo bên đường giết ngựa của vua (quá tâng bốc, khen ngợi thái quá có thể gây hại) [thành ngữ]
Kẻ giết ngựa của ngươi chính là đám người ven đường (bóng: coi chừng tự mãn khi mọi người tung hô) [thành ngữ]
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
kẻ hò reo bên đường giết ngựa của vua (quá tâng bốc, khen ngợi thái quá có thể gây hại) [thành ngữ]
kẻ hò reo bên đường giết ngựa của vua (quá tâng bốc, khen ngợi thái quá có thể gây hại) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.