- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
khu vực dân cư hỗn hợp; khu vực đa dân tộc cùng sinh sống
Thành phố này có nhiều khu vực dân cư hỗn hợp.
khu vực dân cư hỗn hợp; khu vực đa dân tộc cùng sinh sống
Thành phố này có nhiều khu vực dân cư hỗn hợp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực dân cư hỗn hợp; khu vực đa dân tộc cùng sinh sống
khu vực dân cư hỗn hợp; khu vực đa dân tộc cùng sinh sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.