- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
vi khuẩn Listeria (Listeria monocytogenes)
Listeria monocytogenes là một loại vi khuẩn.
vi khuẩn Listeria (Listeria monocytogenes)
Listeria monocytogenes là một loại vi khuẩn.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
vi khuẩn Listeria (Listeria monocytogenes)
vi khuẩn Listeria (Listeria monocytogenes)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.