- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
khoa học vật liệu
Anh ấy đang học ngành khoa học vật liệu.
khoa học vật liệu
Anh ấy đang học ngành khoa học vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
khoa học vật liệu
khoa học vật liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.