- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
trói buộc; ràng buộc; xiềng xích; giam cầm
中用绳子或其他东西把人或物紧紧绑住yòng shéngzi huò qítā dōngxi bǎ rén huò wù jǐnjǐn bǎngzhù
Đừng trói buộc suy nghĩ của bạn.
trói buộc; ràng buộc; xiềng xích; giam cầm
中用绳子或其他东西把人或物紧紧绑住yòng shéngzi huò qítā dōngxi bǎ rén huò wù jǐnjǐn bǎngzhù
Đừng trói buộc suy nghĩ của bạn.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
trói buộc; ràng buộc; xiềng xích; giam cầm
trói buộc; ràng buộc; xiềng xích; giam cầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.