- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải thoát; thoát khỏi; giải phóng
中摆脱束缚或困难;获得自由bǎituō shùfù huò kùnnan; huòdé zìyóu
Cuối cùng anh ấy cũng được giải thoát.
giải thoát; thoát khỏi; giải phóng
中摆脱束缚或困难的状态bǎituō shùfù huò kùnnan de zhuàngtài
giải thoát; thoát khỏi; thoát ra
giải thoát; thoát khỏi; giải phóng
中摆脱束缚或困难;获得自由bǎituō shùfù huò kùnnan; huòdé zìyóu
Cuối cùng anh ấy cũng được giải thoát.
giải thoát; thoát khỏi; giải phóng
中摆脱束缚或困难的状态bǎituō shùfù huò kùnnan de zhuàngtài
giải thoát; thoát khỏi; thoát ra
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
giải thoát; thoát khỏi; giải phóng
giải thoát; thoát khỏi; giải phóng
中摆脱不好的状态或困难;变得自由bǎituō búhǎo de zhuàngtài huò kùnnan; biàn de zìyóu
giải thoát; thoát khỏi; thoát ra
中摆脱束缚、困难或痛苦的状态bǎituō shùfù、kùnnan huò téngtòng de zhuàngtài
giải thoát; thoát khỏi (lo âu trần thế)
中摆脱烦恼、痛苦或束缚,获得自由bǎituō fánnǎo、ténɡkǔ huò shùfù,huòdé zìyóu
tháo; gỡ; giải
中把束缚的东西打开或松开bǎ shùfù de dōngxi dǎkāi huò sōngkāi
中摆脱不好的状态或困难;变得自由bǎituō búhǎo de zhuàngtài huò kùnnan; biàn de zìyóu
giải thoát; thoát khỏi; thoát ra
中摆脱束缚、困难或痛苦的状态bǎituō shùfù、kùnnan huò téngtòng de zhuàngtài
giải thoát; thoát khỏi (lo âu trần thế)
中摆脱烦恼、痛苦或束缚,获得自由bǎituō fánnǎo、ténɡkǔ huò shùfù,huòdé zìyóu
tháo; gỡ; giải
中把束缚的东西打开或松开bǎ shùfù de dōngxi dǎkāi huò sōngkāi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.