- 木mộc(cây)
- 从tùng(theo sau, đi cùng)
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
có qua có lại mới toại lòng nhau [thành ngữ]
Không đáp lễ thì không phải phép.
không đáp lại thì thất lễ; có qua có lại mới toại lòng nhau [thành ngữ]
Không đáp lại là bất lịch sự.
có qua có lại mới toại lòng nhau [thành ngữ]
Không đáp lễ thì không phải phép.
không đáp lại thì thất lễ; có qua có lại mới toại lòng nhau [thành ngữ]
Không đáp lại là bất lịch sự.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
có qua có lại mới toại lòng nhau [thành ngữ]
có qua có lại mới toại lòng nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.