- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tháp chưng cất dạng đĩa; tháp đĩa
Tháp đĩa là một loại thiết bị chưng cất.
tháp đĩa; tháp dạng mâm (loại tháp chưng cất dùng đĩa/mâm)
Tháp đĩa là một loại thiết bị hóa chất phổ biến.
tháp đĩa; tháp mâm (thiết bị chưng cất dạng đĩa)
tháp chưng cất dạng đĩa; tháp đĩa
Tháp đĩa là một loại thiết bị chưng cất.
tháp đĩa; tháp dạng mâm (loại tháp chưng cất dùng đĩa/mâm)
Tháp đĩa là một loại thiết bị hóa chất phổ biến.
tháp đĩa; tháp mâm (thiết bị chưng cất dạng đĩa)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
tháp chưng cất dạng đĩa; tháp đĩa
tháp chưng cất dạng đĩa; tháp đĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.