- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Rừng lớn thì loài chim gì cũng có (đời có đủ mọi hạng người) [thành ngữ]
Rừng lớn rồi, chim gì cũng có (ý nói: đời lắm người đủ loại).
Rừng lớn thì loài chim gì cũng có (đời có đủ mọi hạng người) [thành ngữ]
Rừng lớn rồi, chim gì cũng có (ý nói: đời lắm người đủ loại).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Rừng lớn thì loài chim gì cũng có (đời có đủ mọi hạng người) [thành ngữ]
Rừng lớn thì loài chim gì cũng có (đời có đủ mọi hạng người) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.