- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
con chim nhô đầu ra sẽ bị bắn; khôn ngoan chớ dại đứng đầu gió [thành ngữ]
Chim đầu đàn dễ bị bắn, người sợ nổi tiếng như heo sợ mập.
con chim đầu đàn dễ bị bắn; nổi bật quá dễ bị vạ lây [thành ngữ]
con chim nhô đầu ra sẽ bị bắn; khôn ngoan chớ dại đứng đầu gió [thành ngữ]
Chim đầu đàn dễ bị bắn, người sợ nổi tiếng như heo sợ mập.
con chim đầu đàn dễ bị bắn; nổi bật quá dễ bị vạ lây [thành ngữ]
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
con chim nhô đầu ra sẽ bị bắn; khôn ngoan chớ dại đứng đầu gió [thành ngữ]
con chim nhô đầu ra sẽ bị bắn; khôn ngoan chớ dại đứng đầu gió [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.