- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
củi gạo dầu muối (những thứ thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày) [thành ngữ]
Củi, gạo, dầu và muối là những nhu yếu phẩm của cuộc sống.
củi gạo dầu muối; những nhu cầu thiết yếu hàng ngày
Củi, gạo, dầu, muối là những nhu yếu phẩm hàng ngày.
củi gạo dầu muối (những thứ thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày) [thành ngữ]
Củi, gạo, dầu và muối là những nhu yếu phẩm của cuộc sống.
củi gạo dầu muối; những nhu cầu thiết yếu hàng ngày
Củi, gạo, dầu, muối là những nhu yếu phẩm hàng ngày.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
củi gạo dầu muối (những thứ thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày) [thành ngữ]
củi gạo dầu muối (những thứ thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.