- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chọn quả hồng mềm mà bóp (chỉ bắt nạt kẻ yếu) [thành ngữ]
chọn kẻ yếu mà bắt nạt [thành ngữ]
Kẻ yếu thường bị bắt nạt.
chọn quả mềm mà bóp (kẻ yếu thế bị bắt nạt trước) [thành ngữ]
Kẻ bắt nạt chọn mục tiêu yếu đuối.
chọn quả hồng mềm mà bóp (chỉ bắt nạt kẻ yếu) [thành ngữ]
chọn kẻ yếu mà bắt nạt [thành ngữ]
Kẻ yếu thường bị bắt nạt.
chọn quả mềm mà bóp (kẻ yếu thế bị bắt nạt trước) [thành ngữ]
Kẻ bắt nạt chọn mục tiêu yếu đuối.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng tay nhào nặn, bóp chặt là động tác của ngón tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dùng tay nhào nặn, bóp chặt là động tác của ngón tay.
chọn quả hồng mềm mà bóp (chỉ bắt nạt kẻ yếu) [thành ngữ]
chọn quả hồng mềm mà bóp (chỉ bắt nạt kẻ yếu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.