- 户hộ(cánh cửa)
- 羽vũ(lông vũ)
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
điệp Chlamys farreri; sò điệp Trung Quốc (Chlamys farreri)
Sò điệp Farrer là một loại hải sản.
điệp Chlamys farreri; sò điệp Trung Quốc (Chlamys farreri)
Sò điệp Farrer là một loại hải sản.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.
điệp Chlamys farreri; sò điệp Trung Quốc (Chlamys farreri)
điệp Chlamys farreri; sò điệp Trung Quốc (Chlamys farreri)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.