- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sống động rạng rỡ [thành ngữ]
Bức tranh này rực rỡ.
sống động rạng rỡ [thành ngữ]
Bức tranh này rực rỡ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sống động rạng rỡ [thành ngữ]
sống động rạng rỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.