- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
hiện trường vụ án
Cảnh sát đang điều tra hiện trường vụ án.
hiện trường vụ án
Cảnh sát đang điều tra hiện trường vụ án.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
hiện trường vụ án
hiện trường vụ án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.