- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tương đương TNT
Đương lượng TNT là đơn vị đo năng lượng nổ.
tương đương TNT
Đương lượng TNT là đơn vị đo năng lượng nổ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
tương đương TNT
tương đương TNT
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.