- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
kính soi đáy mắt; nhãn kế
Bác sĩ dùng máy soi đáy mắt để kiểm tra mắt tôi.
kính soi đáy mắt; nhãn kế
Bác sĩ dùng máy soi đáy mắt để kiểm tra mắt tôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
kính soi đáy mắt; nhãn kế
kính soi đáy mắt; nhãn kế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.