- 囗vi(vây quanh, hàng rào)
- 元viên(đầu, nguồn gốc)
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
vườn thực vật; vườn bách thảo
Chúng ta đi dạo ở vườn bách thảo đi.
vườn thực vật; vườn bách thảo
vườn thực vật; vườn bách thảo
Chúng ta đi dạo ở vườn bách thảo đi.
vườn thực vật; vườn bách thảo
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
vườn thực vật; vườn bách thảo
vườn thực vật; vườn bách thảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.