- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
thực vật học
Cô ấy rất hứng thú với thực vật học.
thực vật học
Cô ấy rất hứng thú với thực vật học.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
thực vật học
thực vật học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.