- 今kim(bây giờ, hiện tại)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
Chúng tôi dùng bản đồ tư duy để sắp xếp ý tưởng.
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
Chúng tôi dùng bản đồ tư duy để sắp xếp ý tưởng.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.