- 扌thủ(tay)
- 以dĩ(dùng, lấy làm cơ sở)
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
máy mô phỏng; giả lập
máy mô phỏng; giả lập
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
máy mô phỏng; giả lập
máy mô phỏng; giả lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.