- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
cướp ngang tình yêu của người khác [thành ngữ]
Anh ta cướp mất bạn gái của tôi.
cướp ngang tình yêu của người khác [thành ngữ]
Anh ta cướp mất bạn gái của tôi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
cướp ngang tình yêu của người khác [thành ngữ]
cướp ngang tình yêu của người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.