- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
Xin hãy cắt ngang khúc gỗ này.
cắt ngang
Xin hãy cắt bánh mì theo chiều ngang.
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
Xin hãy cắt ngang khúc gỗ này.
cắt ngang
Xin hãy cắt bánh mì theo chiều ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.