- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
đường cắt ngang; đường ngang cắt
Đường ngang là đường giao với hai hoặc nhiều đường khác.
đường cắt ngang; đường ngang cắt
Đường ngang là đường giao với hai hoặc nhiều đường khác.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường cắt ngang; đường ngang cắt
đường cắt ngang; đường ngang cắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.