- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
mặt cắt ngang; tiết diện
Mặt cắt ngang của ống này có hình tròn.
mặt cắt ngang; tiết diện
Mặt cắt ngang của ống này có hình tròn.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt cắt ngang; tiết diện
mặt cắt ngang; tiết diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.