- 欠khiếm(há miệng, ngáp (tượng hình))
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
đáng tức; bực bội
Bạn thật đáng ghét!
đáng ăn tát; đáng bị đánh
Cái vẻ mặt đáng ghét của anh ta thật sự khiến người ta tức điên.
đáng ăn đòn; đáng bị phết
đáng tức; bực bội
Bạn thật đáng ghét!
đáng ăn tát; đáng bị đánh
Cái vẻ mặt đáng ghét của anh ta thật sự khiến người ta tức điên.
đáng ăn đòn; đáng bị phết
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
đáng tức; bực bội
đáng tức; bực bội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn thật đáng bị đánh!
Bạn thật đáng bị đánh!