- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
đứng sau; kém hơn; chỉ sau
Thành tích của anh ấy đứng sau tôi.
đứng sau; kém hơn (chỉ sau)
Năng lực của anh ấy chỉ đứng sau bạn.
đứng sau; kém hơn; chỉ sau
Thành tích của anh ấy đứng sau tôi.
đứng sau; kém hơn (chỉ sau)
Năng lực của anh ấy chỉ đứng sau bạn.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.