- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
con gái thứ hai; con gái thứ
Cô ấy là thứ nữ trong nhà.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
con gái thứ hai; con gái thứ
Cô ấy là thứ nữ trong nhà.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
con gái thứ hai; con gái thứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.