- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)
Văn hóa phụ là một nhóm trong xã hội.
một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)
Văn hóa phụ là một nhóm trong xã hội.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)
một tộc; một nhóm; một cộng đồng (tiểu văn hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.