- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
trang phục lịch sự thường ngày; trang phục smart casual
Xin hãy mặc trang phục smart casual để tham dự.
trang phục lịch sự thường ngày; trang phục smart casual
Xin hãy mặc trang phục smart casual để tham dự.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục lịch sự thường ngày; trang phục smart casual
trang phục lịch sự thường ngày; trang phục smart casual
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.