- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
axit hypoclorơ (HOCl)
Axit hipoclorơ là một loại axit yếu.
axit hypoclorơ (HOCl)
Axit hipoclorơ là một loại axit yếu.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
axit hypoclorơ (HOCl)
axit hypoclorơ (HOCl)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.