vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
Cô ấy là một cô gái hoạt bát.
tràn đầy sức sống; hăng hái; vui vẻ hoạt bát
Anh ấy trông rất tràn đầy sức sống.
sôi nổi; vui vẻ; náo nhiệt
Cô ấy là một cô gái sôi nổi.
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
Cô ấy là một cô gái hoạt bát.
tràn đầy sức sống; hăng hái; vui vẻ hoạt bát
Anh ấy trông rất tràn đầy sức sống.
sôi nổi; vui vẻ; náo nhiệt
Cô ấy là một cô gái sôi nổi.
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát