giải trí; tiêu khiển
Anh ấy thích làm mọi người vui vẻ.
dẫn đi chỗ khác; thu hút (để phân tán chú ý)
Anh ấy thích tự giải trí.
vui vẻ; hạnh phúc
Chúc bạn vui vẻ!
giải trí; tiêu khiển
Anh ấy thích làm mọi người vui vẻ.
dẫn đi chỗ khác; thu hút (để phân tán chú ý)
Anh ấy thích tự giải trí.
vui vẻ; hạnh phúc
Chúc bạn vui vẻ!
giải trí; tiêu khiển
giải trí; tiêu khiển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vui vẻ; hân hoan
tận hưởng; hưởng thụ
Chúc bạn vui vẻ!
giải trí; tiêu khiển
Chúng ta cùng nhau vui chơi.
vui vẻ; hân hoan
tận hưởng; hưởng thụ
Chúc bạn vui vẻ!
giải trí; tiêu khiển
Chúng ta cùng nhau vui chơi.