- 二nhị(hai, trên đầu)
- 儿nhân(người (chân đứng))
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
đồng euro
中欧洲国家使用的货币单位ōuzhōu guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi
Euro là tiền tệ của châu Âu.
đồng euro
中欧洲国家使用的货币单位ōuzhōu guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi
Euro là tiền tệ của châu Âu.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
đồng euro
đồng euro
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.