châu Âu; Âu (viết tắt)
中世界上位于大西洋东边的大陆shìjiè shang wèiyú dà xīyáng dōng biān de dàlù
Châu Âu có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.
châu Âu; Âu (viết tắt)
中世界上位于大西洋东边的大陆shìjiè shang wèiyú dà xīyáng dōng biān de dàlù
Châu Âu có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.
châu Âu; Âu (viết tắt)
châu Âu; Âu (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.