- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người châu Âu
Anh ấy là người châu Âu.
người châu Âu
Anh ấy là người châu Âu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người châu Âu
người châu Âu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.