- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
bắt nạt; ức hiếp
中用不公平的方法对待比自己弱的人yòng bù gōngpíng de fāngfǎ duìdài bǐ zìjǐ ruò de rén
Đừng bắt nạt động vật nhỏ.
bắt nạt; ức hiếp
中用不公平的方法对待比自己弱的人yòng bù gōngpíng de fāngfǎ duìdài bǐ zìjǐ ruò de rén
Đừng bắt nạt động vật nhỏ.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
bắt nạt; ức hiếp
bắt nạt; ức hiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.