áy náy; hối hận; ân hận
Anh ấy cảm thấy rất hối hận.
cảm thấy có lỗi; ray rứt; ân hận
Anh ấy cảm thấy rất ân hận.
áy náy; hối hận; ân hận
Anh ấy cảm thấy rất hối hận.
cảm thấy có lỗi; ray rứt; ân hận
Anh ấy cảm thấy rất ân hận.
áy náy; hối hận; ân hận
áy náy; hối hận; ân hận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.