- 哥ca(anh trai)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp)
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
danh sách phát
Tôi thích nghe playlist này.
danh sách bài hát; playlist
Tôi thích nghe danh sách nhạc này.
danh sách phát
Tôi thích nghe playlist này.
danh sách bài hát; playlist
Tôi thích nghe danh sách nhạc này.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
danh sách phát
danh sách phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.