- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
nút báo thức tạm hoãn; nút snooze
Đồng hồ báo thức của tôi không có nút báo lại.
nút báo thức tạm hoãn; nút snooze
Đồng hồ báo thức của tôi không có nút báo lại.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
nút báo thức tạm hoãn; nút snooze
nút báo thức tạm hoãn; nút snooze
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.