- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
Anh ấy luôn làm việc một cách nghiêm túc.
có giá trị; được coi là chuẩn; chính thức có hiệu lực
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
Anh ấy luôn làm việc một cách nghiêm túc.
có giá trị; được coi là chuẩn; chính thức có hiệu lực
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.