- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
tôn trọng; kính trọng
Anh ấy nói chuyện luôn nghiêm túc.
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
Anh ấy nói chuyện với tôi một cách nghiêm túc.
thực; thật; thực sự
tôn trọng; kính trọng
Anh ấy nói chuyện luôn nghiêm túc.
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
Anh ấy nói chuyện với tôi một cách nghiêm túc.
thực; thật; thực sự
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
tôn trọng; kính trọng
tôn trọng; kính trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy làm việc nghiêm túc.
thật; thực; đặc (không rỗng)
Anh ấy làm việc nghiêm túc.
thật; thực; đặc (không rỗng)