- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
hai mặt thuận nghịch; cả hai phía
Vấn đề này có hai mặt.
có thể đảo ngược; khả nghịch
Chiếc áo này có thể mặc được cả hai mặt.
hai mặt của vấn đề; mặt phải và mặt trái
hai mặt thuận nghịch; cả hai phía
Vấn đề này có hai mặt.
có thể đảo ngược; khả nghịch
Chiếc áo này có thể mặc được cả hai mặt.
hai mặt của vấn đề; mặt phải và mặt trái
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
hai mặt thuận nghịch; cả hai phía
hai mặt thuận nghịch; cả hai phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta nên nhìn thấy cả hai mặt của vấn đề.
Chúng ta nên nhìn thấy cả hai mặt của vấn đề.