- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính trực; ngay thẳng; thẳng thắn
中品德好、为人诚实、不欺骗他人的pǐndé hǎo、wéirén chéngshí、bù qīpiàn tārén de
Anh ấy là một người chính trực.
cương trực; ngay thẳng
中品德好、诚实、不弯曲的人的特点pǐnde hǎo、chéngshí、búwānqū de rén de tèdiǎn
cương trực; chính trực
chính trực; ngay thẳng; thẳng thắn
中品德好、为人诚实、不欺骗他人的pǐndé hǎo、wéirén chéngshí、bù qīpiàn tārén de
Anh ấy là một người chính trực.
cương trực; ngay thẳng
中品德好、诚实、不弯曲的人的特点pǐnde hǎo、chéngshí、búwānqū de rén de tèdiǎn
cương trực; chính trực
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
chính trực; ngay thẳng; thẳng thắn
chính trực; ngay thẳng; thẳng thắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中品德好,说话做事诚实不欺骗pǐndé hǎo,shuōhuà zuòshì chéngshí bù qīpiàn
中品德好,说话做事诚实不欺骗pǐndé hǎo,shuōhuà zuòshì chéngshí bù qīpiàn