- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
cái này suy thì cái kia thịnh; được bên này mất bên kia [thành ngữ]
Cái này giảm cái kia tăng, đây là quy luật tự nhiên.
cái này suy thì cái kia thịnh; được bên này mất bên kia [thành ngữ]
Cái này giảm cái kia tăng, đây là quy luật tự nhiên.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
cái này suy thì cái kia thịnh; được bên này mất bên kia [thành ngữ]
cái này suy thì cái kia thịnh; được bên này mất bên kia [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.